Có 2 kết quả:
㺢㹢狓 huò jiā pī ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄆㄧ • 霍加狓 huò jiā pī ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄆㄧ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) okapi
(2) also written 霍加狓[huo4 jia1 pi1]
(2) also written 霍加狓[huo4 jia1 pi1]
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
okapi (Okapia johnstoni)
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh