Có 2 kết quả:

㺢㹢狓 huò jiā pī ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄆㄧ霍加狓 huò jiā pī ㄏㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ ㄆㄧ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) okapi
(2) also written 霍加狓[huo4 jia1 pi1]

Từ điển Trung-Anh

okapi (Okapia johnstoni)